overture
overture mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một thuộc lĩnh vực âm nhạc cổ điển và một thuộc lĩnh vực giao tiếp xã hội hoặc ngoại giao. Điểm chung của cả hai là đều ám chỉ một sự khởi đầu, một bước chuẩn bị trước khi đi vào nội dung chính.
Used for both a specific piece of music and a specific diplomatic gesture.
Ý nghĩa
Một bản nhạc giao hưởng được chơi vào lúc bắt đầu của một vở opera hoặc một bản tổ khúc
The conductor raised his baton to begin the overture.
Nhạc trưởng giơ cây gậy chỉ huy lên để bắt đầu khúc dạo đầu.
Sự khởi đầu cho một điều gì đó quan trọng hơn, thường là một đề xuất hoặc lời mời nhằm thiết lập một mối quan hệ
The company made a friendly overture to its competitor regarding a potential merger.
Công ty đã đưa ra một lời đề nghị thân thiện với đối thủ cạnh tranh về một vụ sáp nhập tiềm năng.