unfold
mở ra / diễn ra
/ʌnˈfəʊld/
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: unfoldedPhân từ 2: unfoldedV-ing: unfolding
unfold mang hai sắc thái nghĩa chính: một là hành động vật lý và hai là sự phát triển của một sự kiện. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này.
Ý nghĩa
Ngoại động từmở ra
[~ something]
Mở một thứ gì đó đã được gấp lại
He unfolded the map on the table.
Anh ấy mở bản đồ ra trên bàn.
Nội động từdiễn ra
Xảy ra hoặc phát triển theo thời gian
The drama unfolded before our eyes.
Vở kịch diễn ra ngay trước mắt chúng tôi.