closing
closing mang ý nghĩa cốt lõi là hành động đưa một điều gì đó đến hồi kết hoặc hoàn tất một quy trình. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển tải những sắc thái rất khác nhau, từ những hành động vật lý đơn giản đến các thủ tục pháp lý phức tạp.
Ý nghĩa
Hành động đưa một điều gì đó đến hồi kết hoặc hoàn tất một quy trình
The closing of the deal took several months of negotiation.
Việc chốt thỏa thuận đã mất vài tháng đàm phán.
Phần cuối cùng của một bài phát biểu, một bức thư hoặc một buổi biểu diễn
The speaker ended with a powerful closing that left the audience in silence.
Diễn giả kết thúc bằng một phần kết đầy mạnh mẽ khiến khán giả im lặng.
Giai đoạn cuối cùng của một giao dịch bất động sản nơi quyền sở hữu được chuyển giao
We are scheduled for the closing on our new house this Friday.
Chúng tôi dự kiến sẽ bàn giao ngôi nhà mới vào thứ Sáu tuần này.
Hành động đóng một cánh cửa, cửa sổ hoặc một lối mở khác
The sudden closing of the gate prevented the dog from escaping.
Việc đóng cổng đột ngột đã ngăn con chó chạy thoát.
Sự ngừng hoạt động vĩnh viễn của một doanh nghiệp hoặc một tổ chức
The closing of the local library sparked protests from the community.
Việc đóng cửa thư viện địa phương đã gây ra những cuộc phản đối từ cộng đồng.
Xảy ra vào cuối một khoảng thời gian hoặc một chuỗi các sự kiện
The athletes competed in the closing ceremony of the Olympic Games.
Các vận động viên đã thi đấu trong lễ bế mạc của Thế vận hội Olympic.
Đưa một quy trình hoặc giao dịch đến hồi kết
The lawyers are drafting the closing documents for the merger.
Các luật sư đang soạn thảo các văn bản kết thúc cho vụ sáp nhập.