doorway
doorway dùng để chỉ khoảng không gian vật lý tại lối ra vào. Điểm mấu chốt là nó nhấn mạnh vào cái "khung" hoặc "khoảng hở" trên tường, thay vì nhấn mạnh vào chính cánh cửa (door) có thể đóng mở được. Khi bạn nói ai đó đang đứng ở doorway, điều đó có nghĩa là họ đang đứng ngay tại ngưỡng cửa, nơi giao thoa giữa bên trong và bên ngoài căn phòng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa doorway và door. Hãy lưu ý sự khác biệt sau:
door: Chỉ chính cái cánh cửa (vật thể bằng gỗ, kim loại, kính). Ví dụ: Close the door (Hãy đóng cánh cửa lại).
doorway: Chỉ lối đi, khung cửa hoặc khu vực xung quanh lối vào. Ví dụ: He stood in the doorway (Anh ấy đứng ở khung cửa/lối ra vào).
Ngoài ra, doorway còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ một cơ hội hoặc một khởi đầu mới, tương tự như cách dùng từ "cánh cửa" trong tiếng Việt. Ví dụ: The scholarship was a doorway to a better future (Học bổng đó là cánh cửa dẫn đến một tương lai tươi sáng hơn).
Lưu ý về ngữ pháp
doorway là một danh từ đếm được. Khi mô tả vị trí, giới từ in thường được sử dụng (in the doorway) để chỉ việc ai đó đang đứng chiếm một phần không gian của lối ra vào.
Ý nghĩa
Lối vào của một tòa nhà hoặc căn phòng, cụ thể là khoảng hở trên tường nơi đặt cửa hoặc nơi sẽ đặt cửa
"He stood silently in the doorway, watching the guests arrive."
Anh ấy đứng lặng lẽ ở lối vào, quan sát các vị khách đến.
Ngưỡng cửa hoặc khu vực ngay xung quanh lối vào của một căn phòng hoặc tòa nhà
"She left her shoes neatly in the doorway."
Cô ấy để giày gọn gàng ở ngưỡng cửa.