premiere
premiere được sử dụng để chỉ sự kiện ra mắt lần đầu tiên của một tác phẩm nghệ thuật trước công chúng. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "lần đầu tiên" và thường mang sắc thái trang trọng, hào nhoáng. Trong tiếng Việt, tùy vào loại hình tác phẩm mà chúng ta dịch là "buổi công chiếu" (cho phim ảnh) hoặc "buổi biểu diễn ra mắt" (cho kịch, nhạc kịch).
Ý nghĩa
Buổi biểu diễn hoặc trình chiếu công khai lần đầu tiên của một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm âm nhạc
The director attended the premiere of the film in Cannes.
Đạo diễn đã tham dự buổi công chiếu bộ phim tại Cannes.
Thực hiện buổi biểu diễn hoặc trình chiếu công khai lần đầu tiên một tác phẩm sáng tạo
The network will premiere the new series this Friday.
Nhà đài sẽ công chiếu loạt phim mới vào thứ Sáu tuần này.