D
Dicread
HomeDictionaryOonboarding

onboarding

quá trình nhập môn / quá trình hướng dẫn sử dụng
Danh từ

onboarding là mt thut ngchuyên dng thường được sdng trong hai lĩnh vc chính: qun trnhân svà phát trin sn phm công nghệ. Đim chung ca chai ngcnh này là quá trình "đưa mt đối tượng mi vào hthng" để hcó thbt đầu hot động mt cách hiu qunht.

Ý nghĩa

Danh từquá trình nhập môn

Quá trình tích hợp một nhân viên mới vào tổ chức bằng cách cung cấp cho họ các công cụ, đào tạo và định hướng văn hóa cần thiết

The company has a comprehensive onboarding program to help new hires settle in quickly.

Công ty có một chương trình nhập môn toàn diện để giúp những nhân viên mới nhanh chóng hòa nhập.

Danh từquá trình hướng dẫn sử dụng

Quá trình dẫn dắt người dùng mới thực hiện các bước ban đầu khi sử dụng một ứng dụng phần mềm hoặc dịch vụ để đảm bảo họ hiểu được giá trị và chức năng của nó

The app's onboarding sequence includes a short tutorial and a welcome video.

Chuỗi hướng dẫn sử dụng của ứng dụng bao gồm một bài hướng dẫn ngắn và một video chào mừng.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error