onboarding
onboarding là một thuật ngữ chuyên dụng thường được sử dụng trong hai lĩnh vực chính: quản trị nhân sự và phát triển sản phẩm công nghệ. Điểm chung của cả hai ngữ cảnh này là quá trình "đưa một đối tượng mới vào hệ thống" để họ có thể bắt đầu hoạt động một cách hiệu quả nhất.
Ý nghĩa
Quá trình tích hợp một nhân viên mới vào tổ chức bằng cách cung cấp cho họ các công cụ, đào tạo và định hướng văn hóa cần thiết
The company has a comprehensive onboarding program to help new hires settle in quickly.
Công ty có một chương trình nhập môn toàn diện để giúp những nhân viên mới nhanh chóng hòa nhập.
Quá trình dẫn dắt người dùng mới thực hiện các bước ban đầu khi sử dụng một ứng dụng phần mềm hoặc dịch vụ để đảm bảo họ hiểu được giá trị và chức năng của nó
The app's onboarding sequence includes a short tutorial and a welcome video.
Chuỗi hướng dẫn sử dụng của ứng dụng bao gồm một bài hướng dẫn ngắn và một video chào mừng.