payroll
payroll là một thuật ngữ đa nghĩa trong quản trị doanh nghiệp, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì cả ba nghĩa chính đều có thể dịch sang tiếng Việt là "lương" hoặc "bảng lương". Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về tổng chi phí, payroll ám chỉ toàn bộ số tiền mà doanh nghiệp chi trả cho tất cả nhân viên. Trong trường hợp này, nó tương đương với khái niệm "quỹ lương". Ví dụ: cut the payroll (cắt giảm quỹ lương) mang nghĩa giảm tổng chi phí nhân sự, không chỉ đơn thuần là giảm lương của một cá nhân.
Khi nói về danh sách, payroll ám chỉ tập hợp những người đang được thuê và nhận lương từ một tổ chức. Nếu một người is on the payroll, điều đó có nghĩa là họ là nhân viên chính thức của công ty đó.
Khi nói về quy trình, payroll đề cập đến hệ thống quản lý, tính toán và chi trả lương (bộ phận lương). Cụm từ payroll system hay payroll processing dùng để chỉ các thao tác hành chính để đảm bảo nhân viên nhận được tiền đúng hạn.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt payroll với salary (lương tháng) và wage (lương theo giờ/ngày). Trong khi salary và wage tập trung vào số tiền một cá nhân nhận được, payroll tập trung vào góc độ quản lý của doanh nghiệp (tổng chi phí, danh sách nhân sự hoặc quy trình vận hành).
❌ Sai: My payroll is 10 million VND per month. (Tôi không thể dùng payroll để nói về mức lương cá nhân).
✅ Đúng: My salary is 10 million VND per month.
✅ Đúng: The company is trying to reduce its annual payroll. (Công ty đang cố gắng giảm quỹ lương hàng năm).
Đặc điểm ngữ pháp
payroll thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về quy trình hoặc tổng chi phí, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi nói về các danh sách trả lương cụ thể của nhiều chi nhánh hoặc phòng ban khác nhau.
Ý nghĩa
Tổng số tiền mà một công ty phải trả cho nhân viên trong một khoảng thời gian cụ thể
"The company is trying to reduce its annual payroll to avoid bankruptcy."
Công ty đang cố gắng giảm quỹ lương hàng năm để tránh phá sản.
Danh sách nhân viên của một công ty và số tiền mà họ được thanh toán
"The accountant is currently updating the payroll for the month of October."
Kế toán hiện đang cập nhật bảng lương cho tháng mười.