retention
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự ổn định và bền vững. Từ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp và y tế để mô tả việc ngăn chặn sự mất mát một cách thành công, cho dù đó là việc giữ chân một nhân viên tài năng hay việc giữ nước trong cơ thể. Nó gợi lên một nỗ lực có tính toán hoặc mang tính hệ thống để duy trì trạng thái hiện tại.
Trong bối cảnh nhận thức, từ này mô tả độ bền của một dấu vết ký ức. Nó khác với việc thấu hiểu hay học tập ở chỗ tập trung cụ thể vào khả năng lưu giữ thông tin theo thời gian, ám chỉ một cơ chế lưu trữ thay vì một quá trình lĩnh hội.
Countable when referring to specific policies or mechanisms for keeping people (retention strategies). Uncountable when referring to the general ability to remember things or the biological process of holding fluid.
Ý nghĩa
Hành động giữ quyền sở hữu một thứ gì đó thay vì làm mất hoặc từ bỏ nó
The company focuses on employee retention to reduce hiring costs.
Công ty tập trung vào việc giữ chân nhân viên để giảm chi phí tuyển dụng.
Việc tiếp tục sở hữu, sử dụng hoặc kiểm soát một điều gì đó
The retention of old habits can hinder personal growth.
Việc duy trì những thói quen cũ có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
Khả năng ghi nhớ và gợi lại thông tin
She has an amazing retention of historical dates.
Cô ấy có khả năng ghi nhớ các mốc ngày tháng lịch sử một cách kinh ngạc.
Khả năng của một vật liệu trong việc giữ một chất, chẳng hạn như nước
The soil has a high water retention rate in this region.
Đất ở vùng này có tỷ lệ giữ nước cao.