laptop
laptop là một danh từ dùng để chỉ loại máy tính cá nhân có thiết kế nhỏ gọn, tích hợp cả màn hình và bàn phím, cho phép người dùng mang theo và sử dụng ở nhiều nơi khác nhau. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "máy tính xách tay".
Phân biệt với các thiết bị tương tự
Người học cần phân biệt laptop với notebook. Mặc dù trong giao tiếp hiện đại, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng về mặt kỹ thuật, notebook thường ám chỉ những chiếc máy tính có kích thước nhỏ hơn, mỏng hơn và nhẹ hơn so với laptop truyền thống. Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn với tablet (máy tính bảng), vốn là thiết bị chủ yếu sử dụng màn hình cảm ứng và không có bàn phím vật lý gắn liền.
Ví dụ: I bought a new laptop for my studies (Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới để phục vụ việc học).
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, từ "laptop" đã trở thành một từ mượn phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, trong các văn bản hành chính hoặc tài liệu trang trọng, việc sử dụng cụm từ "máy tính xách tay" sẽ đảm bảo tính thuần Việt và chuyên nghiệp hơn. Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được, vì vậy khi nhắc đến một chiếc máy tính cụ thể, bạn phải sử dụng mạo từ a hoặc the phía trước.
Đúng: a laptop / the laptop
Sai: laptop (khi dùng làm chủ ngữ số ít mà không có mạo từ)
Ý nghĩa
Một chiếc máy tính cá nhân di động với kích thước đủ nhỏ để có thể đặt và sử dụng trên đùi
"He opened his laptop to start working on the report."
Anh ấy mở máy tính xách tay để bắt đầu làm báo cáo.