unassuming
khiêm tốn / giản dị
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từkhiêm tốn
Không giả vờ quan trọng, tài năng hoặc giàu có hơn thực tế
"He is a highly successful surgeon, yet he remains completely unassuming."
Ông ấy là một nhà khoa học lỗi lạc, nhưng ông vẫn hoàn toàn khiêm tốn về những thành tựu của mình.
giản dị
Không gây sự chú ý; có vẻ ngoài đơn giản hoặc khiêm nhường
Nhà hàng nằm trong một tòa nhà gạch giản dị trên một con phố nhỏ yên tĩnh.