mucus
mucus dùng để chỉ chất nhầy sinh học được tiết ra từ màng nhầy trong cơ thể, với chức năng chính là bảo vệ, bôi trơn và bẫy các tác nhân gây hại. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chất nhầy". Cần lưu ý rằng mucus mô tả bản chất của chất tiết, trong khi mucosa (niêm mạc) lại chỉ lớp mô lót bên trong các cơ quan rỗng. Người học dễ nhầm lẫn hai thuật ngữ này do có cùng gốc từ, nhưng một bên là chất lỏng và một bên là mô cơ thể.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp thông thường, khi nói về chất nhầy ở mũi, người bản ngữ thường dùng từ snot (một từ không trang trọng, đôi khi mang nghĩa tiêu cực hoặc ghê tởm). Ngược lại, mucus là thuật ngữ y khoa hoặc khoa học, mang sắc thái trung lập và chuyên nghiệp. Ví dụ, trong một báo cáo y tế, bạn sẽ thấy cụm từ excess mucus production (sản xuất quá nhiều chất nhầy), nhưng trong đời sống hàng ngày, một đứa trẻ có thể nói I have snot in my nose (con có gỉ mũi/chất nhầy trong mũi).
Y khoa/Trang trọng: The lungs produce mucus to trap particles. (Phổi sản xuất chất nhầy để bẫy các hạt bụi.)
Thông tục: Wipe that snot off your face. (Lau sạch chất nhầy trên mặt đi.)
Lưu ý về thuật ngữ tương đương
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng từ "đờm" cho mọi trường hợp của mucus. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, khi chất nhầy xuất hiện ở đường hô hấp dưới (phổi, phế quản) và bị khạc ra ngoài, nó được gọi là phlegm. Vì vậy, mucus là thuật ngữ bao quát cho tất cả các loại chất nhầy trong cơ thể (mũi, miệng, dạ dày, âm đạo), còn phlegm chỉ đặc thù cho chất nhầy ở phổi.
❌ phlegm in the stomach (Sai vì dạ dày không tiết ra đờm)
✅ mucus in the stomach (Đúng vì dạ dày tiết ra chất nhầy để bảo vệ niêm mạc khỏi axit)
Used to describe the substance as a whole, such as the mucus lining the lungs.
Ý nghĩa
Một chất tiết dày và trơn do màng nhầy sản xuất để bảo vệ và bôi trơn các bề mặt
The nasal passages produce mucus to trap dust and pollutants.
Các hốc mũi tiết ra chất nhầy để bẫy bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm.
Ví dụ
The nasal passages produce mucus to trap dust and pollutants.
Các hốc mũi tiết ra chất nhầy để bẫy bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm.