phlegm
đờm / sự điềm tĩnh
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từđờm
Chất nhầy đặc dính do màng nhầy của đường hô hấp tiết ra, đặc biệt là khi bị tống ra khỏi cổ họng hoặc phổi trong lúc ho
"He coughed up a large amount of thick, yellow phlegm."
Anh ấy ho ra một lượng lớn đờm đặc màu vàng.
Danh từsự điềm tĩnh
Một khí chất bình tĩnh và không dễ xúc động; sự thiếu phản ứng cảm xúc hoặc không bị kích động
"Her natural phlegm allowed her to remain composed during the crisis."
Sự điềm tĩnh tự nhiên của cô ấy cho phép cô giữ được sự bình tĩnh ngay cả trong những phần hỗn loạn nhất của phiên tòa.