carcinoma
Thuật ngữ này mang tính chuyên môn lâm sàng cao và hầu như chỉ được sử dụng trong môi trường y tế hoặc các báo cáo bệnh lý chính thức. Nó mô tả một cơ chế sinh học cụ thể khi các tế bào từ lớp lót của cơ quan hoặc da bị đột biến và lan rộng, gợi lên cảm giác về sự phát triển xâm lấn và rủi ro mang tính hệ thống.
Trong khi công chúng thường dùng từ cancer (ung thư) để chỉ bất kỳ sự phát triển ác tính nào, thì carcinoma là một phân loại chính xác. Từ này giúp phân biệt những khối u đặc thù này với sarcoma hoặc lymphoma, khiến nó trở thành một công cụ để chẩn đoán chính xác thay vì chỉ là một mô tả thông thường về bệnh tật.
Có thể đếm được khi đề cập đến một khối u cụ thể đã được chẩn đoán hoặc một loại bệnh cụ thể, chẳng hạn như ung thư biểu mô tế bào vảy.
Ý nghĩa
Một khối u ác tính có nguồn gốc từ mô biểu mô
"The biopsy confirmed a basal cell carcinoma on the patient's arm."
Kết quả sinh thiết xác nhận bệnh nhân bị ung thư biểu mô tế bào đáy ở cánh tay.