asthma
asthma là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ bệnh hen suyễn, một tình trạng viêm mãn tính của đường hô hấp. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh lâm sàng chuyên sâu lẫn giao tiếp thông thường khi mô tả tình trạng sức khỏe của một người. Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa việc mô tả căn bệnh (asthma) và việc mô tả một cơn hen cấp tính (asthma attack).
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong khi asthma chỉ tên căn bệnh nói chung, cụm từ asthma attack được dùng để chỉ một giai đoạn khởi phát triệu chứng nghiêm trọng, khiến bệnh nhân khó thở đột ngột. Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là dùng asthma để mô tả cơn khó thở tức thời.
❌ Sai: I am having asthma right now. (Tôi đang bị hen suyễn ngay lúc này - câu này sai vì hen suyễn là bệnh mãn tính, không phải một sự kiện tức thời).
✅ Đúng: I am having an asthma attack. (Tôi đang bị một cơn hen cấp).
Phân biệt với các tình trạng hô hấp tương tự
Người Việt thường dễ nhầm lẫn hoặc dùng chung các từ chỉ sự khó thở. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, asthma có đặc trưng là sự co thắt phế quản và viêm đường hô hấp. Nó khác với bronchitis (viêm phế quản) - vốn thường là tình trạng nhiễm trùng cấp tính hoặc mãn tính của niêm mạc phế quản, hoặc dyspnea (khó thở) - một thuật ngữ y khoa chung chỉ triệu chứng hụt hơi mà không chỉ đích danh nguyên nhân là do hen suyễn.
Lưu ý về mặt ngữ phápasthma là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không bao giờ sử dụng nó ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với mạo từ a/an khi nói về căn bệnh. Nếu muốn đếm, bạn phải sử dụng các danh từ bổ trợ như case (trường hợp) hoặc attack (cơn bệnh).
❌ Sai: an asthma hoặc asthmas.
✅ Đúng: a case of asthma (một trường hợp hen suyễn) hoặc severe asthma (hen suyễn nặng).
Ý nghĩa
Một tình trạng mãn tính của phổi đặc trưng bởi các cơn khò khè, khó thở và thắt ngực định kỳ gây ra bởi tình trạng viêm và hẹp đường hô hấp
He has suffered from asthma since early childhood.
Anh ấy đã bị hen suyễn từ khi còn nhỏ.