cancer
Trong y khoa, thuật ngữ này mang sức nặng cảm xúc rất lớn, thường gợi lên nỗi sợ hãi, sự cấp bách và cuộc chiến sinh tồn. Từ này được dùng trong môi trường lâm sàng để mô tả bệnh lý, nhưng trong giao tiếp xã hội, nó thường được hiểu ngầm là một cuộc khủng hoảng thay đổi cuộc đời hoặc một chẩn đoán giai đoạn cuối. Khi được dùng theo nghĩa bóng, từ này mô tả một thế lực hủy diệt lan rộng không kiểm soát trong một hệ thống, chẳng hạn như sự tham nhũng trong chính phủ hoặc lòng thù hận trong một cộng đồng. Cách dùng này nhấn mạnh tính chất âm thầm, nguy hiểm của sự phát triển và sự khó khăn trong việc loại bỏ một khi nó đã bén rễ.
Có thể đếm được khi đề cập đến các loại bệnh cụ thể, chẳng hạn như ung thư da hoặc ung thư xương. Không đếm được khi đề cập đến quá trình sinh học hoặc tình trạng bệnh lý nói chung.
Ý nghĩa
Bệnh gây ra bởi sự phân chia không kiểm soát của các tế bào bất thường trong một bộ phận của cơ thể
"He is recovering from lung cancer."
Ông ấy đang hồi phục sau căn bệnh ung thư phổi.
Cung thứ tư trong 12 cung hoàng đạo, được biểu tượng bằng con cua
"She was born in June, so her zodiac sign is Cancer."
Cô ấy sinh vào tháng Sáu, nên cung hoàng đạo của cô ấy là `Cancer`.