apnea
apnea là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng tạm ngưng hít thở. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch khác nhau để phân biệt giữa trạng thái bệnh lý và hành động chủ động.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một tình trạng sức khỏe hoặc bệnh lý, apnea thường được dịch là "chứng ngưng thở". Ví dụ điển hình nhất là sleep apnea (chứng ngưng thở khi ngủ), một rối loạn khiến hơi thở bị gián đoạn nhiều lần trong khi ngủ. Trong trường hợp này, việc ngưng thở là ngoài ý muốn và gây hại cho sức khỏe.
Ngược lại, khi nói về khả năng kiểm soát hơi thở trong thể thao hoặc y tế, apnea được hiểu là "việc nín thở". Ví dụ, trong môn lặn tự do (freediving), apnea mô tả kỹ thuật nín thở chủ động để lặn sâu. Sự khác biệt cốt lõi ở đây là tính chủ động: một bên là triệu chứng bệnh lý, một bên là kỹ năng điều khiển cơ thể.
Lưu ý cho người học
Người học cần tránh nhầm lẫn apnea với các từ mô tả sự khó thở nói chung như dyspnea (khó thở). Trong khi dyspnea là cảm giác hụt hơi hoặc khó khăn khi hít thở, thì apnea là sự dừng hoàn toàn luồng khí trong một khoảng thời gian ngắn.
Đúng: sleep apnea (chứng ngưng thở khi ngủ)
Sai: Dùng apnea để mô tả việc cảm thấy khó thở do mệt mỏi (nên dùng shortness of breath hoặc dyspnea)
Ý nghĩa
Sự tạm dừng hít thở, có thể xảy ra tự phát hoặc do tác động bên ngoài
"The patient was diagnosed with obstructive sleep apnea."
Bệnh nhân bị chứng ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng, gây ra tình trạng thức giấc thường xuyên.
Hành động chủ động nín thở, thường diễn ra khi lặn hoặc trong các thủ thuật y tế
Những thợ lặn tự do luyện tập việc nín thở kéo dài để đạt được độ sâu lớn hơn mà không cần bình dưỡng khí.