tar
tar mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ vật chất vật lý đến các ẩn dụ trong giao tiếp. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen trong xây dựng và nghĩa y tế.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, tar thường được hiểu là nhựa đường dùng để rải mặt đường hoặc chống thấm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sức khỏe, đặc biệt là khi nói về tác hại của thuốc lá, tar được dịch là hắc ín. Đây là chất độc hại tích tụ trong phổi, gây ra các bệnh về hô hấp.
Một điểm thú vị là tar còn được dùng như một thuật ngữ cổ hoặc không chính thức để chỉ một thủy thủ, gợi nhớ đến hình ảnh những người đi biển ngày xưa thường dùng nhựa đường để trám kín các khe hở trên thân tàu gỗ.
Cách dùng ẩn dụ và các cụm từ cố định
Khi chuyển sang nghĩa bóng, tar xuất hiện trong thành ngữ tar with the same brush, có nghĩa là bôi nhọ hoặc đánh đồng ai đó với một nhóm người có đặc điểm xấu. Người học cần lưu ý rằng trong trường hợp này, tar không còn mang nghĩa vật chất mà mang nghĩa tiêu cực về mặt đánh giá nhân cách.
❌ He was tarred with the brush of corruption (Không nên dịch là "Anh ấy bị rải nhựa đường tham nhũng")
Cách dịch đúng: Anh ấy đã bị bôi nhọ là tham nhũng
Lưu ý về từ loại và ngữ pháptar vừa là danh từ (chỉ chất liệu hoặc con người) vừa là động từ (chỉ hành động tráng nhựa hoặc bôi nhọ). Khi dùng làm động từ với nghĩa tráng nhựa, nó thường đi kèm với các bề mặt như mái nhà hoặc mặt đường. Khi dùng với nghĩa bôi nhọ, nó hầu như luôn xuất hiện trong cấu trúc bị động của thành ngữ đã nêu trên.
Ý nghĩa
Một chất lỏng đặc, màu đen, dính và dễ cháy được chưng cất từ gỗ hoặc than đá, dùng để chống thấm nước và rải mặt đường
The road crew applied a fresh layer of tar to the highway.
Đội công nhân đường bộ đã rải một lớp nhựa đường mới lên đường cao tốc.
Một chất dính màu tối tích tụ trong phổi của người hút thuốc do hít phải khói thuốc lá
The doctor explained how tar accumulates in the lungs over time.
Bác sĩ giải thích cách hắc ín tích tụ trong phổi theo thời gian.
Một thuật ngữ không chính thức hoặc cổ để chỉ một thủy thủ
The old tar told stories of his voyages across the Atlantic.
Người thủy thủ già kể những câu chuyện về các chuyến hải trình băng qua Đại Tây Dương.
Phủ một bề mặt bằng nhựa đường để bảo vệ hoặc chống thấm nước
They decided to tar the roof to prevent leaks during the rainy season.
Họ quyết định tráng nhựa mái nhà để ngăn rò rỉ trong mùa mưa.
Mô tả ai đó một cách bất công là có một đặc điểm xấu cụ thể, thường sử dụng cụm từ `tar with the brush`
The politician was tarred with the brush of corruption by his opponents.
Vị chính trị gia đã bị các đối thủ bôi nhọ là tham nhũng.