chest
Từ này gợi lên cảm giác về sự bao bọc và bảo vệ. Khi nói về cơ thể, chest ám chỉ một tấm khiên che chắn cho tim và phổi, thường gắn liền với sức mạnh, hơi thở và cả sự tổn thương. Trong các mô tả bằng tiếng Anh, đây là vị trí chính để thể hiện niềm tự hào hoặc sự lo lắng.
Khi nói về đồ nội thất, thuật ngữ này ngụ ý sự bền bỉ và trường tồn. Nó gợi lên hình ảnh một vật dụng dùng để lưu giữ những món đồ quý giá hoặc kỷ vật gia truyền qua nhiều thế hệ, tương phản với những ngăn kéo hiện đại hay thùng nhựa vốn thiếu đi cảm giác về sự vĩnh cửu và an toàn.
Countable for both the anatomical body part and the storage furniture.
Ý nghĩa
Phần phía trước của cơ thể nằm giữa cổ và bụng
He felt a tightness in his chest.
Anh ấy cảm thấy tức ngực.
Một chiếc hộp chắc chắn có nắp, thường được dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển
She kept her old letters in a cedar chest.
Cô ấy cất những lá thư cũ trong một chiếc rương gỗ tuyết tùng.