exhalation
exhalation chủ yếu mô tả hành động vật lý của việc đẩy không khí ra khỏi phổi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự thở ra". Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu cảm sẽ thay đổi. Khi dùng trong y học hoặc sinh học, nó mang tính kỹ thuật thuần túy. Khi dùng trong văn chương, nó có thể gợi lên cảm giác nhẹ nhõm, mệt mỏi hoặc sự buông bỏ.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Một điểm quan trọng cần lưu ý là exhalation không chỉ giới hạn ở hơi thở của con người. Nó còn được dùng để chỉ sự thoát khí hoặc giải phóng hơi, mùi từ các nguồn tự nhiên hoặc hóa học (như núi lửa hoặc các phản ứng hóa học). Điều này khác với breath (hơi thở) vốn mang nghĩa rộng hơn và bao hàm cả quá trình hít vào và thở ra.
Ví dụ về hơi thở: a long exhalation of relief (một tiếng thở phào nhẹ nhõm).
Ví dụ về thoát khí: the exhalation of volcanic gases (sự thoát khí từ núi lửa).
Lưu ý về từ loạiexhalation là một danh từ. Nếu bạn muốn diễn đạt hành động "thở ra" như một động từ, hãy sử dụng exhale. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với inhalation (sự hít vào), vốn là từ trái nghĩa trực tiếp của exhalation.
Ý nghĩa
Hành động đẩy không khí ra khỏi phổi
The slow exhalation of breath helped him calm down.
Việc thở ra chậm rãi đã giúp anh ấy bình tĩnh lại.
Quá trình giải phóng khí, hơi hoặc mùi từ một chất hoặc bề mặt
The sulfurous exhalations from the volcano warned the villagers of an eruption.
Những luồng khí lưu huỳnh thoát ra từ núi lửa đã cảnh báo dân làng về một đợt phun trào.