tether
tether mang nghĩa cốt lõi là việc dùng một sợi dây hoặc xích để giữ một đối tượng tại một vị trí cố định, ngăn không cho nó đi quá xa. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (tâm lý, xã hội).
Ý nghĩa
Buộc một con vật hoặc một vật thể bằng dây thừng hoặc xích để hạn chế sự di chuyển của nó trong một khu vực cụ thể
"The farmer tethered the goat to a sturdy fence post."
Người nông dân đã buộc con dê vào một cọc hàng rào chắc chắn.
Hạn chế sự tự do của một người hoặc một tổ chức bằng cách áp đặt các ràng buộc hoặc quy định nghiêm ngặt
"The company felt tethered by the outdated government regulations."
Công ty cảm thấy bị kiềm chế bởi những quy định lỗi thời của chính phủ.
Một sợi dây thừng, xích hoặc dây đai được dùng để buộc một con vật hoặc một vật thể vào một điểm cố định
"The dog strained at its tether, eager to chase the squirrel."
Con chó gồng mình kéo sợi dây buộc, háo hức đuổi theo con sóc.
Giới hạn về sự kiên nhẫn, sức chịu đựng hoặc nguồn lực của một người
"By the end of the long day, the exhausted teacher was at the end of her tether."
Đến cuối ngày dài, giáo viên kiệt sức đã đi đến giới hạn chịu đựng của mình.