D
Dicread
HomeDictionaryHhyperlink

hyperlink

siêu liên kết / tạo siêu liên kết
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: hyperlinksQuá khứ: hyperlinkedPhân từ 2: hyperlinkedV-ing: hyperlinking

hyperlink là mt thut ngkthut đặc thù trong môi trường kthut số, dùng để chmt đim kết ni cho phép người dùng di chuyn tc thi tvtrí này sang vtrí khác trong cùng mt tài liu hoc sang mt tài liu khác hoàn toàn. Trong tiếng Vit, tnày được dch phbiến là "siêu liên kết". Đim mu cht ca hyperlink là tính tương tác; nó không chlà mt địa chweb đơn thun mà là mt thành phn có thnhp vào được (clickable).

Ý nghĩa

Danh từsiêu liên kết

Một liên kết điện tử từ tài liệu này sang tài liệu khác, thường được kích hoạt bằng cách nhấp vào một từ hoặc hình ảnh được làm nổi bật trong tài liệu kỹ thuật số

Click the hyperlink to visit the official website.

Nhấp vào siêu liên kết để truy cập trang web chính thức.

Ngoại động từtạo siêu liên kết
[~ something]

Tạo một liên kết từ một đoạn văn bản hoặc một hình ảnh dẫn đến một vị trí hoặc tài liệu khác

The editor decided to hyperlink the source citations for easier verification.

Biên tập viên đã quyết định tạo siêu liên kết cho các trích dẫn nguồn để dễ dàng xác minh hơn.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error