oven
oven thường được hiểu là một thiết bị cung cấp nhiệt độ cao trong không gian kín. Trong đời sống hàng ngày, từ này chủ yếu dùng để chỉ chiếc lò nướng trong nhà bếp dùng để chế biến thực phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng oven không chỉ giới hạn trong ẩm thực mà còn được dùng trong công nghiệp để chỉ các loại lò nung dùng cho gốm sứ hoặc luyện kim.
Countable when referring to the physical appliance in a kitchen or the industrial furnace in a factory.
Ý nghĩa
Một ngăn kín, thường được làm nóng bằng điện hoặc gas, dùng để nướng, quay hoặc hâm nóng thực phẩm
She slid the tray of cookies into the preheated oven.
Cô ấy đẩy khay bánh quy vào chiếc lò nướng đã được làm nóng trước.
Một lò nung lớn dùng để nung đồ gốm hoặc luyện kim
The potter placed the clay vases in the kiln oven to harden.
Người thợ gốm đặt những chiếc bình đất sét vào lò nung để làm cứng.