D
Dicread
Trang chủTừ điểnSscullery

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

scullery

scullery
Danh từ
Số nhiều: sculleries

Ý nghĩa

Danh từscullery

A small room next to the kitchen used for washing dishes and performing other dirty household chores.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi