snack
snack mang ý nghĩa cốt lõi là những thực phẩm được tiêu thụ ngoài các bữa chính trong ngày. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt là "bữa ăn nhẹ" khi nói về một lần ăn cụ thể, hoặc "ăn vặt" khi nói về thói quen hoặc hành động ăn những món không chính thức.
Countable when referring to a specific item or portion of food (an apple is a snack). Uncountable when referring to the general habit or act of eating between meals (snacking is common in offices).
Ý nghĩa
Một lượng nhỏ thức ăn được ăn giữa các bữa chính
I grabbed a quick snack before the meeting.
Tôi đã ăn nhanh một bữa ăn nhẹ trước cuộc họp.
Ăn những lượng nhỏ thức ăn thường xuyên giữa các bữa chính
He tends to snack on nuts throughout the workday.
Anh ấy có xu hướng ăn vặt các loại hạt trong suốt ngày làm việc.
Hành động ăn những phần nhỏ thức ăn giữa các bữa chính
She likes to snack while watching movies.
Cô ấy thích ăn vặt trong khi xem phim.