crockery
crockery dùng để chỉ chung các loại đĩa, chén, cốc và vật dụng bàn ăn được làm từ đất sét nung hoặc sứ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đồ sành sứ". Điểm quan trọng cần lưu ý là crockery tập trung vào chất liệu gốm sứ, phân biệt rõ với cutlery (dao, muỗng, nĩa - thường làm bằng kim loại) và glassware (đồ thủy tinh).
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn crockery với pottery. Trong khi pottery là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các sản phẩm làm từ đất sét nung (kể cả bình hoa, chậu cây hay gạch), thì crockery chỉ giới hạn trong những vật dụng dùng để phục vụ ăn uống trên bàn ăn. Ví dụ, một chiếc bình gốm trang trí trong phòng khách là pottery, nhưng một chiếc đĩa sứ trong bếp là crockery.
Đúng: The cupboard is full of expensive crockery. (Chiếc tủ chứa đầy những bộ đồ sành sứ cao cấp đắt tiền.)
Sai: Sử dụng crockery để chỉ những vật dụng bằng nhựa hoặc kim loại.
Đặc điểm ngữ phápcrockery là một danh từ không đếm được. Điều này có nghĩa là bạn không bao giờ thêm đuôi -s vào sau từ này và không sử dụng mạo từ a hoặc an trực tiếp phía trước. Để đếm các vật dụng cụ thể, bạn nên sử dụng các đơn vị đo lường hoặc danh từ đếm được đi kèm.
❌ a crockery hoặc crockeries
Cách dùng đúng: a piece of crockery (một món đồ sành sứ) hoặc a set of crockery (một bộ đồ sành sứ).
Ý nghĩa
Đĩa, chén, cốc và các vật dụng tương tự được làm từ đất sét nung hoặc sứ dùng để đựng hoặc ăn thực phẩm
The kitchen cabinets were filled with expensive fine crockery.
Các tủ bếp chứa đầy những bộ đồ sành sứ cao cấp đắt tiền.