butter
/ˈbʊtə/
butter trước hết được biết đến là một danh từ chỉ một loại chất béo thực phẩm phổ biến. Tuy nhiên, điểm gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là khi từ này chuyển sang vai trò động từ hoặc xuất hiện trong các thành ngữ, ý nghĩa của nó thay đổi hoàn toàn từ nghĩa đen sang nghĩa bóng.
Uncountable when referring to the substance in general ('Pass me the butter'). Countable when ordering a specific portion or variety at a restaurant or shop ('I'll have two butters with my scones').
Ý nghĩa
Một chất béo ăn được màu vàng nhạt, được tạo ra bằng cách đánh kem sữa
She spread a thick layer of butter on the warm toast.
Cô ấy phết một lớp bơ dày lên miếng bánh mì nướng nóng hổi.
Phết bơ lên một thứ gì đó
Could you please butter the bread for me?
Bạn có thể vui lòng phết bơ lên bánh mì giúp tôi được không?
Hành xử một cách khen ngợi quá mức đối với ai đó để giành lấy sự ưu ái; thường được dùng dưới dạng `butter up`
He tried to butter up his boss before asking for a raise.
Anh ấy cố gắng nịnh bợ sếp trước khi xin tăng lương.