apron
apron là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mô tả những vật dụng hoặc khu vực có đặc điểm chung là một bề mặt bảo vệ hoặc một khoảng không gian phẳng, rộng.
Ý nghĩa
Một loại trang phục bảo vệ mặc phía trước quần áo để giữ sạch khi nấu ăn hoặc làm việc
She tied her apron strings before starting to bake the cake.
Cô ấy buộc dây tạp dề trước khi bắt đầu nướng bánh.
Một khu vực lát đá hoặc bê tông phía trước nhà chứa máy bay hoặc đường băng, nơi máy bay đậu, xếp hàng hóa và tiếp nhiên liệu
The aircraft taxied slowly across the airport apron toward the terminal.
Chiếc máy bay lăn bánh chậm rãi trên sân đỗ hướng về phía nhà ga.
Một bề mặt dốc hoặc lớp đá, bê tông bảo vệ ở chân tường hoặc công trình để ngăn chặn xói mòn
The engineers installed a concrete apron at the foot of the retaining wall to divert rainwater.
Các kỹ sư đã lắp đặt một tấm lót bê tông ở chân tường chắn để phân lưu nước mưa.