utensil
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
utensil thường được dùng để chỉ những công cụ cầm tay nhỏ, đơn giản, được thiết kế cho một mục đích cụ thể. Trong hầu hết các trường hợp, từ này gắn liền với nhà bếp (kitchen utensils) như thìa, dĩa, dao, phới đánh trứng hoặc các dụng cụ chế biến thực phẩm. Điểm đặc trưng của utensil là nó không có động cơ hay cơ chế phức tạp; nó là những vật dụng cơ bản phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn utensil với tool hoặc device. Dưới đây là sự khác biệt về mặt khái niệm:
utensil: Tập trung vào các dụng cụ gia đình, đặc biệt là đồ dùng nhà bếp hoặc đồ dùng thủ công đơn giản. Ví dụ: cooking utensils (dụng cụ nấu ăn).
tool: Mang nghĩa rộng hơn, thường chỉ các công cụ dùng trong xây dựng, sửa chữa hoặc làm vườn, đòi hỏi kỹ thuật hoặc sức lực nhiều hơn. Ví dụ: hammer (búa) hay screwdriver (tua vít) được gọi là tools, không phải utensils.
device: Chỉ những thiết bị phức tạp hơn, thường có bộ phận điện tử hoặc cơ khí tinh vi. Ví dụ: smartphone hay microwave là devices.
Lưu ý về ngữ pháp
utensil là một danh từ đếm được. Khi nói về một bộ dụng cụ nói chung, người ta thường sử dụng dạng số nhiều utensils. Tránh dùng từ này để mô tả các máy móc lớn trong nhà bếp như tủ lạnh hay lò nướng.
Ý nghĩa
Một công cụ hoặc vật chứa được sử dụng trong gia đình, đặc biệt là trong nhà bếp, để chuẩn bị hoặc phục vụ thức ăn
"The kitchen drawer was filled with various cooking utensils."
Ngăn kéo nhà bếp chứa đầy các dụng cụ nấu ăn khác nhau.