feast
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự dư dả và niềm vui chung của cộng đồng. Đây không đơn thuần chỉ là việc ăn uống, mà còn là những nghi thức và sự kỷ niệm mang tính xã hội xoay quanh một bữa ăn. Nó gợi lên cảm giác về sự hào phóng và xa hoa, thường gắn liền với các ngày lễ hoặc những cột mốc đặc biệt.
Theo nghĩa không liên quan đến ẩm thực, từ này mô tả một sự choáng ngợp về khoái cảm của các giác quan. Khi ai đó feast their eyes (chiêm ngưỡng say sưa) một khung cảnh, họ đang tiếp nhận một trải nghiệm thị giác với cường độ và sự khao khát tương tự như khi thưởng thức một bữa tiệc lớn, cho thấy một sự thèm muốn sâu sắc và trân trọng đối với vẻ đẹp hoặc thông tin.
Countable when referring to a specific celebratory banquet event. Uncountable when referring to the general act of eating lavishly.
Ý nghĩa
Một bữa ăn lớn, xa hoa, thường mang tính chất kỷ niệm hoặc ăn mừng
They prepared a magnificent feast for the wedding guests.
Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc hoành tráng cho các khách mời đám cưới.
Ăn một lượng lớn thực phẩm với sự thích thú cao độ
The guests feasted on roasted meats and fresh fruits.
Các vị khách đã ăn uống linh đình với các món thịt nướng và trái cây tươi.
Ăn uống một cách xa hoa, thịnh soạn
The entire village feasted until dawn.
Cả ngôi làng đã ăn tiệc cho đến tận bình minh.