spatula
Spatula là một thuật ngữ dùng để chỉ các loại dụng cụ có bề mặt phẳng, rộng và linh hoạt, nhưng tùy vào lĩnh vực sử dụng mà tiếng Việt sẽ có những cách gọi khác nhau. Người học cần lưu ý không nên dùng một từ duy nhất cho mọi ngữ cảnh để tránh gây nhầm lẫn.
Phân biệt theo ngữ cảnh sử dụng
Trong nhà bếp, spatula thường được hiểu là xẻng nấu ăn hoặc phới dẹt. Có hai loại phổ biến: loại bằng kim loại hoặc nhựa cứng dùng để lật thức ăn (như chiên trứng, áp chảo thịt) và loại bằng cao su hoặc silicone dùng để vét sạch bột hoặc nước sốt trong bát. Ví dụ: a rubber spatula (phới dẹt cao su).
Trong lĩnh vực nghệ thuật và xây dựng, spatula được dịch là dao pha màu hoặc dao trét. Đây là công cụ dùng để trộn sơn hoặc làm phẳng bề mặt tường. Ví dụ: a painting spatula (dao pha màu).
Trong phòng thí nghiệm hóa học hoặc dược phẩm, spatula được gọi là dao pha hóa chất, dùng để lấy hoặc trộn các lượng nhỏ chất bột một cách chính xác.
Lưu ý về từ vựng
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa spatula với turner. Mặc dù cả hai đều dùng để lật thức ăn, nhưng turner thường chỉ những loại xẻng có khe hở hoặc thiết kế chuyên dụng để lật, trong khi spatula bao hàm cả những dụng cụ dùng để phết hoặc vét.
SHORT_MEANINGS|xẻng nấu ăn,phới dẹt,dao pha màu,dao pha hóa chất
Ý nghĩa
Một lưỡi dao rộng, phẳng và linh hoạt được dùng để trộn, phết hoặc nhấc thực phẩm trong khi nấu ăn và nướng bánh
She used a rubber spatula to scrape the batter from the bowl.
Cô ấy đã dùng một chiếc phới dẹt bằng cao su để vét bột ra khỏi bát.
Một công cụ phẳng với lưỡi rộng được thợ sơn hoặc thợ trát dùng để bôi và làm phẳng bột trét hoặc chất làm đầy
The contractor used a metal spatula to fill the cracks in the wall.
Nhà thầu đã sử dụng một chiếc dao bả bằng kim loại để lấp đầy các vết nứt trên tường.
Một dụng cụ nhỏ, phẳng được dùng trong phòng thí nghiệm hoặc nhà thuốc để trộn hoặc chuyển những lượng nhỏ hóa chất
The chemist carefully measured the powder using a stainless steel spatula.
Nhà hóa học đã cẩn thận đo lượng bột bằng một chiếc thìa xúc hóa chất bằng thép không gỉ.