microwave
microwave là một từ đa năng trong tiếng Anh, vừa đóng vai trò là danh từ, vừa là động từ và tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi linh hoạt giữa thiết bị vật lý và hành động sử dụng thiết bị đó.
Ý nghĩa
Một loại lò điện sử dụng sóng điện từ để làm nóng thực phẩm một cách nhanh chóng
I will heat up the leftovers in the microwave.
Tôi sẽ hâm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng.
Nấu hoặc làm nóng thực phẩm bằng cách sử dụng lò vi sóng
She decided to microwave the frozen meal for five minutes.
Cô ấy quyết định hâm nóng bữa ăn đông lạnh trong năm phút bằng lò vi sóng.
Một loại sóng điện từ có bước sóng ngắn hơn sóng vô tuyến nhưng dài hơn tia hồng ngoại
The satellite transmits data via microwave signals.
Vệ tinh truyền dữ liệu thông qua các tín hiệu vi sóng.