meal
bữa ăn
[C] Đếm được
Số nhiều: meals
Thuật ngữ này tập trung vào dịp ăn uống và hành động ăn hơn là bản thân các món ăn. Nó ám chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày hoặc một cuộc tụ họp xã hội xoay quanh việc cung cấp dưỡng chất, mang lại cảm giác trọn vẹn và hài lòng.
Trong khi thực phẩm là chất liệu, thì meal (bữa ăn) lại là một sự kiện. Từ này thường được dùng để chỉ mức độ trang trọng hoặc sự phong phú cụ thể, chẳng hạn như một bữa ăn đầy đủ dưỡng chất hoặc một bữa ăn lễ hội, nhằm phân biệt với một món ăn nhẹ hoặc đồ ăn vặt.
Countable because it refers to individual eating events, such as breakfast, lunch, and dinner.
Ý nghĩa
Danh từbữa ăn
Thức ăn được dùng trong một dịp cụ thể
They shared a hearty meal together.
Họ đã cùng nhau thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn.