ladle
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
ladle vừa là một danh từ chỉ dụng cụ, vừa là một động từ chỉ hành động. Khi là danh từ, nó chỉ một loại thìa lớn, sâu lòng và có cán dài, chuyên dùng để múc các chất lỏng như súp, canh hoặc nước sốt. Trong tiếng Việt, tùy theo vùng miền mà dụng cụ này có thể được gọi là "môi" hoặc "vá".
Khi đóng vai trò là động từ, ladle mô tả hành động múc chất lỏng từ một nồi lớn ra bát hoặc đĩa bằng chính dụng cụ này. Điểm đặc trưng của ladle so với scoop là ladle thường dùng cho chất lỏng (liquid), trong khi scoop thường dùng cho các chất đặc hơn hoặc dạng hạt như kem, bột hoặc đá bào.
Lưu ý về cách diễn đạt
Người học cần phân biệt rõ giữa việc sử dụng ladle như một công cụ và hành động múc. Một lỗi phổ biến là sử dụng từ spoon (thìa/muỗng) cho mọi trường hợp. Tuy nhiên, nếu bạn đang nói về việc múc một lượng lớn canh từ nồi, hãy dùng ladle để chính xác hơn về mặt ngữ cảnh.
Đúng: ladle the soup into bowls (múc súp vào bát)
Không tự nhiên: spoon the soup into bowls (trừ khi bạn dùng một chiếc thìa nhỏ để múc)
Đặc điểm ngữ pháp
Ở dạng động từ, ladle thường đi kèm với giới từ out (múc ra) hoặc into (múc vào). Ví dụ: ladle out the stew (múc hầm ra).
Ý nghĩa
Một chiếc thìa lớn có cán dài và phần đầu sâu hình bát, dùng để múc các chất lỏng như súp hoặc món hầm
"She used a silver ladle to serve the vegetable soup."
Cô ấy đã dùng một chiếc môi bằng thép không gỉ để múc súp rau.
Dùng môi để múc một chất lỏng hoặc thức ăn mềm
"He ladled the stew into several small bowls."
Anh ấy múc cháo nóng vào các bát.