trespass
trespass mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một liên quan đến pháp lý và quyền sở hữu, một liên quan đến đạo đức và tôn giáo. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để sử dụng chính xác.
Ý nghĩa
Đi vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không có sự cho phép
"The hikers accidentally trespassed on private property."
Những người đi bộ đường dài đã được cảnh báo không được xâm nhập trái phép vào khu bất động sản tư nhân.
Xúc phạm hoặc gây tổn thương cho ai đó bằng cách phạm một tội lỗi hoặc vi phạm đạo đức
"They trespassed on the estate to take photographs."
Anh ấy đã xin sự tha thứ cho những cách mà anh ấy đã phạm lỗi với gia đình mình.
Hành vi bất hợp pháp khi đi vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không có sự cho phép
"He asked for forgiveness for the ways he had trespassed against his family."
Công ty đã đệ đơn kiện các nhà hoạt động vì hành vi xâm nhập trái phép.
Hành vi vi phạm luật pháp, quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức
"The sign warned that any trespass would be prosecuted."
Vị linh mục đã nói về bản chất của sự vi phạm và sự chuộc lỗi của con người.