sill
sill dùng để chỉ phần thanh ngang nằm ở đáy của một khung cửa. Tùy vào vị trí là cửa sổ hay cửa ra vào mà từ này sẽ có cách dịch khác nhau để phù hợp với kiến trúc nhà ở tại Việt Nam.
Phân biệt theo vị trí
Khi nói về cửa sổ, sill thường được dịch là "bậu cửa sổ". Đây là nơi mọi người thường đặt chậu cây hoặc nơi thú cưng hay ngồi. Ví dụ: The cat is sleeping on the window sill (Con mèo đang ngủ trên bậu cửa sổ).
Khi nói về cửa ra vào, sill được dịch là "ngưỡng cửa". Đây là phần gờ thấp nhất mà bạn phải bước qua để đi vào hoặc ra khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà. Ví dụ: He paused at the sill of the door (Anh ấy khựng lại nơi ngưỡng cửa).
Lưu ý về ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, sill mang tính chất vật lý, chỉ một bộ phận xây dựng cụ thể. Cần phân biệt với các từ như threshold (ngưỡng cửa). Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "ngưỡng cửa", nhưng threshold thường được dùng nhiều hơn trong nghĩa bóng để chỉ điểm khởi đầu của một trạng thái hoặc một giai đoạn mới (ví dụ: the threshold of a new era - ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới), trong khi sill hầu như chỉ dùng cho nghĩa đen về kiến trúc.
Ý nghĩa
Thanh gỗ, đá hoặc bê tông nằm ngang ở dưới cùng của khung cửa sổ hoặc cửa ra vào
"The cat sat on the window sill watching the birds."
Con mèo ngồi trên bậu cửa sổ ngắm nhìn những con chim.
Phần gờ nằm ngang ở dưới cùng của cửa sổ hoặc cửa ra vào, thường nhô ra ngoài tường
"The engineers checked the concrete sill of the spillway for erosion."
Nước mưa thoát đi từ gờ cửa bằng đá.
Phần thấp nhất của lối ra vào hoặc ngưỡng cửa của một tòa nhà
Anh ấy bước qua ngưỡng cửa và đi vào phòng.