basalt
đá bazan
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từđá bazan
Một loại đá núi lửa tối màu, hạt mịn, được hình thành từ sự làm nguội nhanh chóng của dung nham giàu magie và sắt tại hoặc gần bề mặt trái đất
"The cliffs are composed primarily of black basalt."
Các vách đá của hòn đảo được cấu tạo chủ yếu từ đá bazan đen.