basalt
đá bazan
Danh từ
basalt là một thuật ngữ chuyên ngành địa chất dùng để chỉ đá bazan, một loại đá magma phun trào phổ biến nhất trên Trái Đất. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch trực tiếp là "đá bazan". Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa tính chất vật lý của loại đá này (tối màu, hạt mịn) với các loại đá núi lửa khác.
Ý nghĩa
Danh từđá bazan
Một loại đá núi lửa tối màu, hạt mịn, được hình thành từ sự làm nguội nhanh chóng của dung nham giàu magie và sắt
The cliffs are composed primarily of black basalt.
Các vách đá được cấu tạo chủ yếu từ đá bazan đen.