inhibitory
inhibitory là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, thường được sử dụng trong y sinh học, hóa học và tâm lý học để mô tả một tác động làm giảm, ngăn chặn hoặc kiềm chế một hoạt động cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ức chế". Điểm mấu chốt là inhibitory không đơn thuần là "ngăn cản" một cách vật lý, mà là tác động vào cơ chế vận hành của một hệ thống để làm chậm lại hoặc dừng hẳn quá trình đó.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt inhibitory với preventive hoặc restrictive. Trong khi preventive (phòng ngừa) tập trung vào việc ngăn chặn một sự việc xảy ra ngay từ đầu, và restrictive (hạn chế) tập trung vào việc đặt ra các giới hạn hoặc rào cản, thì inhibitory mô tả một quá trình sinh hóa hoặc tâm lý đang diễn ra nhưng bị kìm hãm lại.
Ví dụ: Một "ức chế thần kinh" (inhibitory neurotransmitter) không ngăn cản sự tồn tại của tế bào thần kinh, mà nó làm giảm khả năng kích hoạt của tế bào đó.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực tâm lý học, inhibitory có thể dùng để chỉ sự kiềm chế cảm xúc hoặc hành vi. Tuy nhiên, cần cẩn trọng để không nhầm lẫn với sự "ức chế" trong giao tiếp hằng ngày của tiếng Việt (thường mang nghĩa bực bội, khó chịu). Trong tiếng Anh, inhibitory mang nghĩa trung tính về mặt khoa học, không hàm chứa cảm xúc tiêu cực của người nói.
Đúng: inhibitory control (khả năng kiểm soát ức chế - khả năng kiềm chế xung động).
Sai: Sử dụng inhibitory để diễn đạt cảm giác bị ức chế vì một ai đó gây khó dễ.
Đặc điểm ngữ phápinhibitory là một tính từ. Nó thường đi kèm với các danh từ chuyên ngành như effect (tác dụng), action (tác động), neurotransmitter (chất dẫn truyền thần kinh) hoặc mechanism (cơ chế). Khi muốn chuyển sang dạng động từ, hãy sử dụng inhibit.
Ý nghĩa
Có xu hướng kiềm chế, ngăn chặn hoặc làm chậm một quá trình hoặc hành động
The drug has a strong inhibitory effect on the growth of bacteria.
Loại thuốc này có tác dụng ức chế mạnh đối với sự phát triển của vi khuẩn.