accelerant
chất xúc tác cháy / tác nhân thúc đẩy
Danh từ
Số nhiều: accelerants
Ý nghĩa
Danh từchất xúc tác cháy
Một chất được sử dụng để giúp lửa bắt cháy hoặc lan rộng nhanh hơn
"The investigators found traces of a chemical accelerant at the scene of the arson."
Các điều tra viên đã tìm thấy dấu vết của một chất xúc tác cháy gốc dầu mỏ tại hiện trường vụ phóng hỏa.
Danh từtác nhân thúc đẩy
Một yếu tố hoặc sự kiện khiến một quá trình diễn ra nhanh chóng hơn
"The sudden economic crash acted as an accelerant for the political unrest in the region."
Cuộc khủng hoảng kinh tế đột ngột đã đóng vai trò là tác nhân thúc đẩy cho các cải cách chính sách theo kế hoạch của chính phủ.