perplexity
sự bối rối / sự phức tạp / độ hỗn loạn
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự bối rối
Trạng thái bị nhầm lẫn vì điều gì đó khó hiểu hoặc khó giải thích
"His expression was one of utter perplexity when he saw the results."
Khuôn mặt anh ấy hiện rõ sự bối rối khi nhìn thấy kết quả của bài kiểm tra.
Danh từsự phức tạp
Một tình huống hoặc vấn đề rắc rối, gây nhầm lẫn
"The legal perplexity of the inheritance case delayed the trial for months."
Đội ngũ pháp lý đã nỗ lực để giải quyết sự phức tạp của các luật thừa kế.
Danh từđộ hỗn loạn
Một thước đo đánh giá mức độ dự đoán chính xác một mẫu của một phân phối xác suất hoặc mô hình xác suất
"The researchers used perplexity to evaluate the performance of the language model."
Các nhà nghiên cứu đã tính toán độ hỗn loạn của mô hình ngôn ngữ để đánh giá độ chính xác trong dự đoán của nó.