irresolute
do dự
Tính từ
So sánh hơn: more irresoluteSo sánh nhất: most irresolute
irresolute mô tả một trạng thái tâm lý thiếu quyết đoán, khi một người cảm thấy bối rối hoặc không đủ tự tin để đưa ra lựa chọn hoặc hành động dứt khoát. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối trong ý chí hoặc sự thiếu kiên định trong tính cách.
Ý nghĩa
Tính từdo dự
Thể hiện hoặc cảm thấy không có khả năng đưa ra quyết định hoặc chọn một hướng hành động
He remained irresolute for several minutes before finally choosing a path.
Anh ấy vẫn do dự trong vài phút trước khi cuối cùng chọn một con đường.