ambivalent
ambivalent mô tả một trạng thái tâm lý phức tạp khi một người cùng một lúc sở hữu hai cảm xúc hoặc thái độ trái ngược nhau đối với cùng một đối tượng, sự việc hoặc con người. Điều này không đơn thuần là sự phân vân giữa hai lựa chọn, mà là sự tồn tại song song của cả tình cảm tích cực và tiêu cực. Ví dụ, bạn có thể vừa yêu vừa ghét một người, hoặc vừa khao khát thành công nhưng lại sợ hãi trách nhiệm đi kèm.
Phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn ambivalent với indifferent hoặc equivocal. Tuy nhiên, sắc thái của chúng hoàn toàn khác biệt:
ambivalent: Có cảm xúc mạnh mẽ nhưng lại mâu thuẫn (vừa thích vừa ghét). Ví dụ: He felt ambivalent about the new job offer (Anh ấy cảm thấy mâu thuẫn về lời đề nghị công việc mới).
indifferent: Hoàn toàn không quan tâm, thờ ơ, không có cảm xúc nào cả.
equivocal: Thường dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc lời nói mập mờ, không rõ ràng nhằm mục đích gây nhầm lẫn, thay vì chỉ trạng thái cảm xúc nội tâm.
Lưu ý về cách sử dụng
Trong tiếng Việt, ambivalent thường được dịch là "mâu thuẫn" hoặc "phân vân". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ambivalent nhấn mạnh vào sự xung đột về mặt cảm xúc (emotional conflict) hơn là sự khó khăn trong việc đưa ra quyết định logic.
Khi sử dụng, từ này thường đi kèm với giới từ about hoặc towards để chỉ đối tượng gây ra sự mâu thuẫn đó.
Đúng: She was ambivalent about her feelings for him (Cô ấy mâu thuẫn về tình cảm dành cho anh ta).
Sai: Sử dụng ambivalent để mô tả một tình huống khách quan không có yếu tố cảm xúc con người.
Ý nghĩa
Có những cảm xúc hỗn hợp hoặc những ý tưởng trái ngược nhau về một điều gì đó hoặc một ai đó
He felt ambivalent about the new job offer.
Anh ấy cảm thấy mâu thuẫn về lời đề nghị công việc mới.