dilemma
dilemma mô tả một tình huống khó khăn khi một người phải lựa chọn giữa hai phương án, mà thông thường cả hai đều không mong muốn hoặc gây ra những hệ lụy tiêu cực. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là sự khó khăn trong việc ra quyết định, mà là cảm giác bị mắc kẹt vì không có lựa chọn nào là hoàn toàn tốt đẹp.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, dilemma thường bị nhầm lẫn với problem (vấn đề). Tuy nhiên, một problem có thể là bất kỳ điều gì gây khó khăn cần được giải quyết, trong khi dilemma bắt buộc phải có yếu tố "lựa chọn" giữa các phương án đối lập. Ví dụ, việc mất chìa khóa là một problem, nhưng việc phải chọn giữa việc nói dối để bảo vệ bạn thân hoặc nói thật để tuân thủ pháp luật là một dilemma.
Một số từ tương tự như predicament cũng mô tả tình huống khó khăn, nhưng predicament nhấn mạnh vào sự khó chịu, bối rối của hoàn cảnh hiện tại hơn là sự phân vân giữa các lựa chọn cụ thể.
Cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh thường dùng cụm từ be in a dilemma hoặc face a dilemma để diễn đạt trạng thái đang gặp khó khăn trong lựa chọn. Một lỗi phổ biến là sử dụng dilemma để chỉ bất kỳ tình huống khó khăn nào mà không có sự lựa chọn đối lập.
❌ Sai: I have a dilemma with my broken car. (Chiếc xe hỏng là một vấn đề, không phải là một tình thế tiến thoái lưỡng nan).
✅ Đúng: I am in a dilemma: should I take the high-paying job I hate, or the low-paying job I love? (Đây là một sự lựa chọn khó khăn giữa hai phương án).
Đặc điểm ngữ pháp
dilemma là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn có thể dùng các tính từ như terrible, cruel hoặc difficult để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình thế.
Ý nghĩa
Một tình huống mà trong đó một lựa chọn khó khăn phải được đưa ra giữa hai hoặc nhiều phương án, đặc biệt là những phương án không mong muốn như nhau
"He faced a terrible dilemma when he had to choose between his career and his family."
Anh ấy đã đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan khủng khiếp khi phải lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình.