hesitate
hesitate mô tả trạng thái tạm dừng trong hành động hoặc lời nói, thường xuất phát từ sự thiếu tự tin, lo lắng hoặc không chắc chắn về quyết định của mình. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là sự ngập ngừng về mặt vật lý (dừng lại một nhịp) và hai là sự ngần ngại về mặt tâm lý (cảm thấy không thoải mái hoặc không sẵn lòng).
Ý nghĩa
Tạm dừng trước khi nói hoặc làm điều gì đó, thường là vì cảm thấy không chắc chắn, lo lắng hoặc miễn cưỡng
"She hesitated for a moment before answering the difficult question."
Cô ấy đã do dự một lát trước khi trả lời câu hỏi khó.
Miễn cưỡng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó vì thiếu tự tin hoặc cảm thấy nghi ngờ
"Do not hesitate to contact me if you require further assistance."
Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn cần hỗ trợ thêm.