undecided
undecided mô tả trạng thái khi một người chưa đưa ra lựa chọn cuối cùng hoặc một sự việc chưa được giải quyết dứt điểm. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào đối tượng được nhắc đến.
Sắc thái về tâm lý và lựa chọn
Khi dùng cho người, undecided diễn tả sự phân vân, do dự hoặc chưa chốt được quyết định. Nó mang tính chất trung lập, không nhất thiết là sự thiếu quyết đoán tiêu cực mà đơn giản là quá trình cân nhắc giữa các lựa chọn. Ví dụ, khi nói I am still undecided about which course to take, người nói đang trong trạng thái cân nhắc các phương án.
Sắc thái về trạng thái khách quan
Khi dùng cho sự vật, sự việc hoặc kết quả, undecided có nghĩa là chưa được phân định, chưa ngã ngũ hoặc còn bỏ ngỏ. Điều này thường xuất hiện trong các bối cảnh như kết quả bầu cử, kết quả một trận đấu hoặc một vấn đề pháp lý chưa có phán quyết cuối cùng. Ví dụ, The outcome of the election remains undecided nghĩa là kết quả bầu cử vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt undecided với indecisive. Trong khi undecided chỉ một trạng thái tạm thời (chưa quyết định xong), thì indecisive lại mô tả một đặc điểm tính cách (người thiếu quyết đoán, luôn do dự). Việc nhầm lẫn hai từ này có thể khiến câu văn trở nên nặng nề hơn mức cần thiết.
Đúng: I am undecided (Tôi chưa quyết định được - trạng thái tạm thời).
Sai/Khác nghĩa: I am indecisive (Tôi là người thiếu quyết đoán - đặc điểm tính cách).
Về mặt ngữ pháp, undecided là một tính từ và thường đi kèm với giới từ about hoặc on khi muốn chỉ rõ đối tượng đang bị phân vân.
Ý nghĩa
Chưa đưa ra quyết định về một điều gì đó
"I am still undecided about which car to buy."
Tôi vẫn còn phân vân không biết nên mua chiếc xe nào.
Chưa được giải quyết hoặc chưa được xác định xong
"The outcome of the election remains undecided."
Kết quả của cuộc bầu cử vẫn chưa được quyết định.