pester
pester mang sắc thái của sự phiền toái kéo dài, thường là do một người liên tục lặp đi lặp lại một yêu cầu, câu hỏi hoặc đòi hỏi nào đó cho đến khi đối phương cảm thấy mệt mỏi hoặc buộc phải đồng ý. Điểm mấu chốt của pester là tính chất "dai dẳng" và "lặp lại", tạo ra cảm giác bị quấy rầy một cách khó chịu nhưng thường không mang tính chất đe dọa hay hung hăng nghiêm trọng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn pester với một số từ khác có nghĩa là làm phiền. Tuy nhiên, mỗi từ có một sắc thái riêng biệt:
annoy: Đây là một từ mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho ai đó bực mình hoặc khó chịu nói chung, không nhất thiết phải thông qua việc yêu cầu hay đòi hỏi điều gì.
harass: Mang sắc thái nặng nề và nghiêm trọng hơn nhiều. harass thường liên quan đến việc quấy rối, đe dọa hoặc tấn công một cách ác ý, thậm chí có thể vi phạm pháp luật, trong khi pester thường dùng cho những tình huống đời thường (như trẻ con đòi quà).
bother: Là từ trung tính nhất. Bạn có thể bother ai đó chỉ bằng một hành động nhỏ, trong khi pester đòi hỏi một quá trình lặp đi lặp lại nhiều lần.
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụpester thường được dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc trong gia đình, nơi một người cố gắng thuyết phục người kia bằng cách gây áp lực liên tục.
Đúng: The children pestered their father for a new toy. (Lũ trẻ tiếp tục quấy rầy cha chúng để đòi một món đồ chơi mới.) -> Ở đây, hành động đòi quà diễn ra nhiều lần, gây phiền toái.
Sai: The criminal pestered the victim. (Trong trường hợp này, nếu là hành vi đe dọa hoặc tấn công, dùng harass sẽ chính xác hơn vì pester quá nhẹ nhàng cho ngữ cảnh tội phạm.)
Về mặt ngữ pháp, pester là một ngoại động từ, thường đi kèm với cấu trúc pester someone for something (quấy rầy ai đó để đòi cái gì) hoặc pester someone to do something (quấy rầy ai đó để yêu cầu họ làm gì).
Ý nghĩa
Làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó bằng cách liên tục yêu cầu họ làm điều gì đó hoặc đưa ra những đòi hỏi không ngừng
The children continued to pester their father for a new toy.
Lũ trẻ tiếp tục quấy rầy cha chúng để đòi một món đồ chơi mới.