chore
chore thường được dùng để chỉ những công việc lặp đi lặp lại, mang tính chất định kỳ và thường không mang lại nhiều niềm vui. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc nặng nề.
Sắc thái ý nghĩa
Khi nói về gia đình, chore tương đương với "việc nhà" (như quét nhà, rửa bát). Đây là những nhiệm vụ thiết yếu nhưng nhàm chán. Tuy nhiên, khi dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập, chore mang nghĩa bóng để chỉ một "việc nặng nhọc" hoặc "gánh nặng". Lúc này, nó không hẳn là khó về mặt kỹ thuật mà khó vì gây mệt mỏi, chán ngắt hoặc khiến người làm cảm thấy bị ép buộc.
Ví dụ: Doing the laundry is a daily chore (Giặt quần áo là việc nhà hàng ngày) - mang nghĩa trung tính.
Ví dụ: Filling out these forms is such a chore (Điền những tờ đơn này thật là một cực hình/việc phiền phức) - mang nghĩa tiêu cực.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt chore với task và job. Trong khi job thường chỉ nghề nghiệp hoặc một công việc cụ thể, và task là một nhiệm vụ cần hoàn thành (có thể là thử thách thú vị), thì chore luôn gắn liền với cảm giác đơn điệu và thiếu hào hứng. Nếu bạn gọi một nhiệm vụ là chore, bạn đang ngầm phàn nàn rằng việc đó rất tẻ nhạt.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về nhiều công việc nhà nói chung, người bản ngữ thường dùng số nhiều chores (ví dụ: household chores).
Ý nghĩa
Một công việc định kỳ, đặc biệt là việc trong gia đình, thường bị coi là không thú vị hoặc nhàm chán
"I spent the whole morning doing the household chores."
Tôi đã dành cả buổi sáng để làm việc nhà.
Một nhiệm vụ tẻ nhạt hoặc khó khăn đòi hỏi một lượng nỗ lực đáng kể để hoàn thành
"Writing the final report proved to be a real chore."
Việc viết báo cáo cuối cùng thực sự là một công việc nặng nhọc.