D
Dicread
HomeDictionaryAannoyance

annoyance

sự phiền lòng / điều gây phiền toái
Danh từ
Số nhiều: annoyances

Ý nghĩa

Danh từsự phiền lòng

Cảm giác hơi tức giận hoặc bị kích thích

"His constant whistling was a source of great annoyance to his coworkers."

Tiếng huýt sáo liên tục của anh ấy là nguồn gây phiền lòng lớn cho các đồng nghiệp.

Danh từđiều gây phiền toái

Một người hoặc một vật gây ra sự khó chịu hoặc bực bội

"The loud noise from the construction site next door is a real annoyance."

Tiếng ồn lớn từ công trường xây dựng bên cạnh thực sự là một điều gây phiền toái.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error