harass
harass mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả một hành động lặp đi lặp lại nhằm gây áp lực, làm phiền hoặc gây tổn thương cho đối tượng khác. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "dai dẳng" và "không mong muốn". Tùy vào ngữ cảnh, mức độ nghiêm trọng của harass sẽ thay đổi từ việc gây phiền nhiễu đơn thuần đến những hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
Ý nghĩa
Khiến ai đó phải chịu áp lực hung hăng hoặc bị đe dọa thông qua các hành động hoặc lời nói không mong muốn lặp đi lặp lại
"The employee filed a complaint after being harassed by her supervisor."
Nhân viên đã nộp đơn khiếu nại sau khi quản lý tiếp tục quấy rối cô ấy bằng những nhận xét không phù hợp.
Khiến một cá nhân hoặc một lực lượng quân sự phải chịu những cuộc tấn công quy mô nhỏ lặp đi lặp lại hoặc những sự phiền nhiễu dai dẳng để làm suy yếu họ
"The guerrilla forces continued to harass the retreating army with sudden ambushes."
Các chiến binh du kích tìm cách quấy phá đội quân đang tiến lên bằng những cuộc phục kích bất ngờ và hỏa lực bắn tỉa.
Gây khó chịu hoặc đeo bám ai đó một cách kiên trì bằng các yêu cầu hoặc câu hỏi
Các phóng viên tiếp tục làm phiền chính trị gia để xin một lời bình luận về vụ bê bối.