complication
complication mang ý nghĩa cốt lõi là một yếu tố mới xuất hiện khiến một tình huống vốn đã khó khăn trở nên rắc rối hoặc phức tạp hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có những sắc thái biểu đạt khác nhau, dễ gây nhầm lẫn nếu dịch một cách máy móc.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hằng ngày, complication thường được dùng để chỉ một sự phức tạp hoặc sự rắc rối phát sinh ngoài dự kiến. Nó không chỉ đơn thuần là "sự khó khăn" mà là một "biến số" mới làm cho vấn đề trở nên hóc búa hơn. Ví dụ, khi một kế hoạch đang diễn ra suôn sẻ nhưng đột ngột có một sự cố xảy ra, đó chính là một complication.
Trong y khoa, từ này có nghĩa chuyên biệt là "biến chứng". Đây là tình trạng một bệnh lý mới hoặc một vấn đề sức khỏe thứ cấp xuất hiện trong quá trình điều trị một bệnh khác, làm cho tình trạng bệnh nhân trở nên trầm trọng hơn. Người học cần phân biệt rõ: trong khi complexity nói về độ phức tạp tự thân của một hệ thống, thì complication nhấn mạnh vào sự phát sinh gây trở ngại.
Phân biệt với các từ tương đồng
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa complication và complexity.
complexity: Chỉ đặc tính tinh vi, nhiều chi tiết hoặc cấu trúc rắc rối của một sự vật (ví dụ: độ phức tạp của một thuật toán).
complication: Chỉ một sự việc xảy ra gây thêm khó khăn cho một quá trình (ví dụ: một sự phức tạp trong kế hoạch du lịch).
Ví dụ minh họa:
Đúng: The surgery was successful, but there were some complications. (Ca phẫu thuật đã thành công, nhưng có một vài biến chứng.)
Sai: The complexity of the surgery was high. (Câu này đúng về ngữ pháp nhưng mang nghĩa là "ca phẫu thuật có độ phức tạp cao", không phải nói về các sự cố phát sinh).
Lưu ý về ngữ phápcomplication là một danh từ đếm được. Khi nói về các vấn đề phát sinh trong y tế hoặc đời sống, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (complications) để chỉ một loạt các rắc rối hoặc biến chứng khác nhau.
Countable when referring to a specific problem or a medical event (a complication). Uncountable when referring to the general state of being complex (the complication of the design).
Ý nghĩa
Một tình huống làm cho điều gì đó trở nên phức tạp hơn; một khó khăn
The sudden rainstorm added a further complication to the outdoor wedding plans.
Cơn mưa bất chợt đã gây thêm một sự phức tạp cho kế hoạch đám cưới ngoài trời.
Một căn bệnh hoặc tình trạng thứ cấp làm trầm trọng thêm một bệnh lý đã tồn tại trước đó
The patient recovered from the surgery, but developed a pulmonary complication.
Bệnh nhân đã hồi phục sau phẫu thuật, nhưng lại xuất hiện biến chứng phổi.
Trạng thái hoặc đặc tính tinh vi, phức tạp
The sheer complication of the plot made the novel difficult to follow.
Sự rắc rối quá mức của cốt truyện khiến cuốn tiểu thuyết trở nên khó theo dõi.