setback
setback thường được dùng để chỉ một sự cố không mong muốn khiến tiến trình đạt được mục tiêu bị chậm lại hoặc bị đẩy lùi. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "trở ngại", "thất bại tạm thời" hoặc "sự thụt lùi". Điểm mấu chốt là setback không nhất thiết là một thất bại hoàn toàn, mà là một bước lùi trong một quá trình dài hơn.
Phân biệt sắc thái
Khi so sánh với obstacle (trở ngại), obstacle thường là một vật cản hiện hữu ngăn chặn bạn tiến lên, trong khi setback là một sự kiện xảy ra khiến bạn bị mất đi những thành quả đã đạt được hoặc buộc phải bắt đầu lại một phần công việc. Ví dụ, một tảng đá trên đường là obstacle, nhưng việc bị ốm khiến bạn không thể đi làm trong một tuần là một setback đối với tiến độ dự án.
❌ Dùng setback để chỉ một vật cản vật lý (như bức tường).
✅ Dùng setback cho các tình huống như: a financial setback (khó khăn tài chính đột ngột), a setback in negotiations (sự đình trệ trong đàm phán).
Cách dùng trong kiến trúc và xây dựng
Trong lĩnh vực xây dựng, setback mang một nghĩa kỹ thuật hoàn toàn khác, chỉ "khoảng lùi" — tức là khoảng cách bắt buộc từ ranh giới khu đất đến vị trí bắt đầu xây dựng công trình. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, vì vậy người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn với nghĩa "trở ngại" khi đọc các văn bản về quy hoạch đô thị hoặc kiến trúc.
Lưu ý về ngữ pháp
setback là một danh từ đếm được. Khi nói về những khó khăn nói chung, bạn có thể dùng số nhiều setbacks.
Ý nghĩa
Một sự đảo ngược trong tiến trình hoặc một vấn đề gây chậm trễ cho một kế hoạch hoặc quy trình
"The project suffered a major setback when the funding was suddenly withdrawn."
Dự án đã gặp phải một trở ngại lớn khi nguồn tài trợ đột ngột bị rút lại.
Khoảng cách mà một đối tượng được đặt cách xa một ranh giới hoặc một con đường
"Local zoning laws require a twenty-foot setback from the property line."
Luật phân vùng địa phương yêu cầu khoảng lùi hai mươi foot tính từ đường ranh giới bất động sản.